
Lịch sử Việt Nam có những vị vua trị vì lâu dài, cũng có những vị vua chỉ hiện diện trong khoảnh khắc. Nhưng có những con người, dù thời gian trên ngai vàng rất ngắn, vẫn để lại một dấu ấn vượt khỏi triều đại của mình.
Hoàng Đế Hàm Nghi là một trường hợp như vậy.
Ngài không để lại một vương triều hưng thịnh, cũng không kịp thực thi một chương trình trị quốc. Nhưng Ngài để lại một lựa chọn lịch sử mang tính biểu tượng: rời bỏ kinh thành, xuất bôn vì vận nước, đặt danh dự quốc gia lên trên ngai vàng và sinh mệnh cá nhân.

I. LÊN NGÔI GIỮA CƠN BIẾN LOẠN
Hoàng Đế Hàm Nghi, tên thật Nguyễn Phúc Ưng Lịch, sinh ngày 17 tháng 6 năm Tân Mùi (3.8.1871), là vị Hoàng Đế thứ tám của nhà Nguyễn, là con trai thứ 5 của Kiên Thái Vương – Nguyễn Phúc Hồng Cai và bà Phan Thị Nhàn.
Năm 1884, sau biến cố “tứ nguyệt tam vương” – chỉ trong bốn tháng liên tiếp ba vua Dục Đức, Hiệp Hòa và Kiến Phúc bị phế – hoàng thân Ưng Lịch được tôn lập khi mới 13 tuổi, lấy niên hiệu Hàm Nghi.
Đó không phải là một sự kế vị bình thường, mà là một sự kế vị trong khủng hoảng.
Hòa ước Giáp Thân (1884) vừa được ký kết, chủ quyền quốc gia bị xâm phạm nghiêm trọng, người Pháp ngày càng can thiệp thô bạo vào triều chính. Ngai vàng lúc này không còn là biểu tượng của quyền lực, mà là điểm chịu áp lực trực tiếp của ngoại bang.
Ngay từ đầu, triều đình đã bị đặt vào thế đối đầu về danh dự: quân Pháp nhiều lần đòi đi qua Ngọ Môn – cửa chính dành riêng cho Hoàng Đế – như một cách thị uy. Việc cự tuyệt của triều thần không chỉ là nghi lễ, mà là nỗ lực giữ lại biểu tượng cuối cùng của chủ quyền.

(Tranh vẽ của M. L. TINAYRE, dựa trên bản phác thảo của M. R. de L.)
II. ĐÊM KINH ĐÔ THẤT THỦ VÀ QUYẾT ĐỊNH XUẤT BÔN
Đêm 22 rạng ngày 23 tháng 5 năm Ất Dậu (4–5.7.1885), Nguyễn Văn Tường và Tôn Thất Thuyết phát động cuộc phản công vào các vị trí quân Pháp tại Huế.
Cuộc tấn công diễn ra trong tinh thần quật khởi, nhưng thất bại nhanh chóng do chênh lệch vũ khí và tổ chức.
Trước nguy cơ vua bị bắt và triều đình hoàn toàn rơi vào tay đối phương, Tôn Thất Thuyết đã hộ giá Hoàng Đế Hàm Nghi rời khỏi kinh thành, lên đường ra sơn phòng Tân Sở.
Chính tại đây, một quyết định mang tính bước ngoặt đã được đưa ra: Hoàng Đế không ở lại Huế để làm một vị vua bù nhìn. Ngài ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên phò vua cứu nước. Từ đó, phong trào Cần Vương lan rộng, trở thành làn sóng kháng Pháp lớn nhất cuối thế kỷ XIX.

III. CẦN VƯƠNG – VAI TRÒ BIỂU TƯỢNG CỦA NGÔI VUA
Trong thực tế, Hoàng Đế Hàm Nghi không trực tiếp chỉ huy các cuộc khởi nghĩa.
Nhưng vai trò của Ngài nằm ở chỗ khác, và sâu hơn: Ngài là biểu tượng chính thống để phong trào tồn tại.
Trong xã hội Nho giáo, việc “phò vua” không chỉ là trung thành với một cá nhân, mà là trung thành với trật tự chính danh. Khi Hoàng Đế lựa chọn xuất bôn và kháng cự, phong trào Cần Vương không còn là những cuộc nổi dậy lẻ tẻ, mà trở thành một cuộc kháng chiến mang tính đạo lý và chính trị.
Ở tuổi thiếu niên, Hoàng Đế Hàm Nghi đã chấp nhận sống đời gian khổ nơi rừng núi, mang theo thân phận bị truy nã, để giữ vững biểu tượng ấy.
IV. BỊ BẮT – LƯU ĐÀY – VÀ SỰ KHƯỚC TỪ CUỐI CÙNG
Năm 1888, Hoàng Đế Hàm Nghi bị bắt do nội phản. Khi ấy, Ngài mới 17 tuổi.
Người Pháp đưa vua về Huế, tìm mọi cách dụ dỗ, mua chuộc, thuyết phục cộng tác để hợp thức hóa nền bảo hộ. Nhưng tất cả đều bị khước từ thẳng thừng.
Tháng 12 năm 1888, Hoàng Đế Hàm Nghi bị an trí tại Algérie, thuộc địa của Pháp ở Bắc Phi. Từ đây, cuộc đời Ngài bước sang một chương khác: không còn quyền lực, không còn quốc gia, nhưng vẫn giữ trọn nhân cách của một vị quân vương không khuất phục.

V. TỪ HOÀNG ĐẾ ĐẾN NGHỆ SĨ LƯU ĐÀY
Tại Algérie, Hoàng Đế Hàm Nghi sống lặng lẽ, học hội họa và điêu khắc, lấy nghệ danh Tử Xuân (子春).
Ngài kết hôn với bà Marcelle Laloe năm 1904, có ba người con: Hoàng nữ Như Mây, Hoàng nữ Như Lý và Hoàng nam Minh Đức.
Trong nghệ thuật, Ngài không tìm cách khẳng định thân phận cũ, mà gửi vào đó nỗi u hoài của một con người bị tách khỏi quê hương và lịch sử. Nhiều tác phẩm của Ngài đến nay vẫn được các nhà sưu tập gìn giữ, như dấu vết của một đời sống tinh thần không chịu khuất phục (*)
Ngày 14 tháng 1 năm 1944, nhằm ngày 19 tháng Chạp năm Quý Mùi, Hoàng Đế Hàm Nghi qua đời tại Alger, hưởng thọ 73 tuổi. Ngài được an táng tại Thonac, nước Pháp.

VI. MỘT VỊ VUA KHÔNG TRỞ VỀ NHƯNG CHƯA BAO GIỜ RỜI KHỎI LỊCH SỬ
Năm 2009, long vị và di ảnh Hoàng Đế Hàm Nghi được rước vào thờ tại Thế Tổ Miếu – Hoàng Thành Huế. Đó không chỉ là một nghi thức thờ tự, mà là sự phục hồi vị trí chính thống của một vị quân vương từng bị lưu đày khỏi lịch sử chính thống.
Hoàng Đế Hàm Nghi không chiến thắng ngoại xâm. Nhưng Ngài chiến thắng trong một phương diện khác, thầm lặng hơn: giữ trọn danh dự của ngôi vua khi quyền lực không còn khả năng tự vệ.
Trong lịch sử Việt Nam, Ngài là hình ảnh của một lựa chọn bi tráng: thà mất ngai vàng, chứ không mất chính thống; thà lưu đày nơi đất khách, chứ không làm biểu tượng cho sự khuất phục.
VII. MỘT CÂU TRẢ LỜI CHO LỊCH SỬ
Vua Hàm Nghi ra đi trong lưu đày, không ngai vàng, không binh quyền, không một ngày trở lại cố quốc. Nhưng chính sự ra đi ấy đã giữ lại cho lịch sử điều cốt lõi nhất của một triều đại đã mất chủ quyền: danh dự của ngôi vua.
Ngài không chọn tồn tại bằng hình thức, cũng không chấp nhận an toàn cá nhân để hợp thức hóa sự khuất phục. Trong quyết định xuất bôn và trong sự khước từ mọi dụ dỗ của thực dân Pháp, vua Hàm Nghi đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng cho lịch sử: khi quốc gia mất độc lập, ngôi vua chỉ còn ý nghĩa nếu dám đứng về phía dân tộc.
Hình ảnh vị Hoàng Đế trẻ rời kinh thành giữa đêm thất thủ không phải là biểu tượng của thất bại, mà là dấu mốc đạo lý của chính thống: thà mất quyền lực, chứ không mất tư cách. Và chính từ sự lưu đày ấy, lịch sử Việt Nam còn giữ lại được một điều không thể cưỡng đoạt: một vị vua không chiến thắng ngoại xâm, nhưng không bao giờ chịu làm vua của kẻ xâm lược.
VIII. TRI ÂN VÀ TƯỞNG NHỚ
Ngày 18–19 tháng Chạp hằng năm, trùng ngày thăng hà của Đệ Nhất Hoàng Đế triều Nguyễn – vua Thế Tổ, tại Thế Tổ Miếu – Hoàng Thành Huế, nơi thờ các vị Hoàng Đế triều Nguyễn, long vị Hoàng Đế Hàm Nghi hôm nay đã trở về đúng vị trí của mình trong chính sử và trong tâm thức dân tộc.
Sự hiện diện ấy mang ý nghĩa nhiều hơn một nghi thức thờ tự. Đó là sự khẳng định rằng, dù từng bị lưu đày khỏi lãnh thổ, Ngài chưa bao giờ bị lưu đày khỏi chính thống.
Giữa không gian cổ kính của miếu thờ tổ triều, nơi hội tụ linh khí của một vương triều đã khép lại vai trò lịch sử, tên tuổi vua Hàm Nghi vang lên không phải như một vị vua thất bại, mà như một vị quân vương đã hoàn tất bổn phận đạo lý của ngôi vua trong thời đoạn bi thương nhất của đất nước.
Ở đó, khói trầm không chỉ nối quá khứ với hiện tại, mà còn nhắc hậu thế rằng: có những con người, dù không giữ được giang sơn, vẫn giữ được điều còn lại quan trọng hơn cả giang sơn — tư cách.
Và chính tại nơi này, mỗi mùa Hiệp kỵ tháng Chạp, ký ức về đêm kinh đô thất thủ, về Chiếu Cần Vương, về cuộc đời lưu đày nơi Bắc Phi… lại được gọi về trong sự tĩnh lặng trang nghiêm, như một lời nhắc: danh dự của ngôi vua, một khi đã được gìn giữ, thì thời gian không thể xóa nhòa.
19 tháng Chạp năm Ất Tỵ

N.P. Liên Quốc