Bài này được viết với mục đích tưởng niệm, ghi nhận và nhìn lại cuộc đời, sự nghiệp của Chúa Nguyễn Phúc Ánh – Hoàng Đế Gia Long (1762–1820), vị Khai quốc Hoàng Đế triều Nguyễn, người đã thống nhất giang sơn, xác lập quốc hiệu Việt Nam và đặt nền móng cho quốc gia thống nhất đầu thế kỷ XIX.
Trong dòng chảy lịch sử nhiều biến động, Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế Gia Long là nhân vật từng được tiếp cận từ nhiều góc nhìn khác nhau. Trang website này không nhằm thần thánh hóa, cũng không nhằm tranh luận hơn; thua, mà hướng đến một cách tiếp cận tỉnh táo, công bằng và nhân văn, đặt nhân vật lịch sử vào đúng bối cảnh thời đại của Ngài.
Thông qua các bài viết, tư liệu, nhận định của người đương thời và hậu thế, chúng tôi mong muốn góp phần làm rõ vai trò của Vua Gia Long như một nhà kiến tạo quốc gia, người đã khép lại thời kỳ phân liệt kéo dài và mở ra một trật tự mới cho đất nước Việt Nam.
Đây cũng là không gian lưu trữ tư liệu mang tính gia tộc – lịch sử, thể hiện sự tri ân đối với tiền nhân, đồng thời gửi gắm một thông điệp xuyên suốt: lịch sử chỉ thực sự trọn vẹn khi được đọc lại bằng lương tri và trách nhiệm đối với sự thật.

Lịch sử không những lúc nào cũng phải công bằng với những người mở đường mà còn phải được nhìn lại bằng sự điềm tĩnh và lương tri, sẽ luôn trả lại cho họ vị trí xứng đáng.
Nhân ngày Lễ Húy Kỵ lần thứ 206 của Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế, hậu thế hôm nay cúi đầu tưởng niệm Chúa Nguyễn Phúc Ánh – Vua Gia Long, người đã trải trọn một đời gian nan để thống nhất giang sơn, đặt nền móng cho quốc gia Việt Nam thống nhất.

Thư mời dự Lễ Húy kỵ nhị vị Hoàng Đế Nguyễn Triều năm nay của Hội đồng Nguyễn Phước tộc Việt Nam

I. TỪ CHÚA NGUYỄN PHÚC ÁNH BÔN TẨU ĐẾN VUA GIA LONG THỐNG NHẤT GIANG SƠN

Chúa Nguyễn Phúc Ánh sinh ngày 08 tháng 02 năm 1762, trong một thời đại đất nước bị xé nát bởi nội chiến, phân liệt Đàng Trong – Đàng Ngoài, trật tự xã hội tan rã, sinh dân lầm than. Cuộc đời Ngài khởi đầu không phải bằng ngai vàng, mà bằng bôn tẩu, truy sát, đói khát và lưu vong.
Suốt gần một phần tư thế kỷ, Chúa Nguyễn Phúc Ánh sống trong cảnh gian nan cùng cực. Nhưng điều khiến Ngài khác biệt không chỉ là ý chí sinh tồn, mà là khả năng kiến tạo: biết quy tụ nhân tâm, biết tổ chức lực lượng, biết chọn người và dùng người, biết xây dựng hậu phương đủ sức nuôi một cuộc chiến lâu dài.

Nguyên lý thắng bại trong chiến tranh không nằm ở khẩu hiệu, mà nằm ở lương thực, tổ chức và kỷ luật. Ở phương diện ấy, Gia Định – dưới sự điều hành của Chúa Nguyễn Phúc Ánh – đã tỏ ra vượt trội.
Năm 1802, Chúa Nguyễn Phúc Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, thống nhất giang sơn từ Ải Nam Quan đến mũi Cà Mau, chấm dứt hàng thế kỷ phân liệt.
Hai năm sau, năm 1804, quốc hiệu Việt Nam chính thức được xác lập.
Đó không chỉ là chiến thắng của một dòng họ, mà là sự xác lập một quốc gia thống nhất về thực chất.

Đại Nam Nhất Thống Toàn Đồ ( 大 南 一 統 全 圖 ) thời nhà Nguyễn

II. VUA GIA LONG – NGƯỜI DỰNG TRẬT TỰ HẬU CHIẾN

Lịch sử Việt Nam không thiếu những người giỏi đánh trận, nhưng không nhiều người biết dựng nước sau chiến tranh.

Vua Gia Long lên ngôi trong một xã hội kiệt quệ sau hơn ba mươi năm nội chiến, kỷ cương rối loạn, thế lực cát cứ địa phương còn rất mạnh. Trong hoàn cảnh ấy, lựa chọn của Ngài không phải là mộng tưởng, mà là pháp trị.
Việc ban hành Hoàng Việt Luật Lệ, thiết lập hệ thống hành chính thống nhất, đo lường thống nhất, quân đội thống nhất, không phải là biểu hiện của thủ cựu, mà là hành động cần thiết của một nhà nước vừa bước ra khỏi loạn lạc, cần lập lại trật tự để xã hội có thể hồi sinh.
Vua Gia Long không phải người mở ra một thời đại cải cách, nhưng Ngài là người dựng nên khung nền để quốc gia tồn tại – từ lãnh thổ, luật pháp, hành chính cho đến chủ quyền biển đảo.
Nói theo ngôn ngữ sử học hiện đại, Ngài là người kiến tạo những tiền đề vật chất của quốc gia Việt Nam.

III. VƯƠNG ĐẠO TRONG HOẠN NẠN – LÒNG NHÂN ÁI GIỮA MÙA DỊCH (1814–1815)

Tháng 2 năm Giáp Tuất (1814), dịch bệnh bùng phát tại Kinh thành. Vua sai lập sở dưỡng tế tại xã Thế Lại để cứu chữa người mắc bệnh. Người tham gia chống dịch được miễn thuế. Dân chúng được cấp tiền, gạo, thuốc men. Người tử vong được cấp tiền và vải để mai táng.

Khi dịch lan rộng ra các trấn, vua ban chiếu giảm tô thuế trên diện rộng, tùy mức độ thiệt hại từng nơi; đồng thời cho lưu lại thóc vận chuyển để kịp thời cứu đói.

Chiếu dụ viết:
“Vương đạo làm ân huệ, thiện chính trước nhất phải giữ gìn dân…”

Sang năm 1815, xuất hiện tình trạng người bệnh bị xua đuổi. Vua hạ dụ:
“Nuôi dân như nuôi con… người đau ốm dọc đường, làng xóm phải bảo dưỡng, không được ruồng đuổi. Nhà nước trả tiền nuôi dưỡng, chết thì cấp tiền chôn cất, không để ai bơ vơ thất sở.”

Đó không chỉ là biện pháp hành chính. Đó là quan niệm trị quốc để bảo đảm lễ nghi cuối cùng không ai bị bỏ quên trong hoạn nạn.

Một phần trang 898 Đại Nam Thực Lục tập 1 (bản dịch) nói về vua Thế Tổ chăm lo cho dân trong mùa dịch bịnh.

IV. NHỮNG HIỂU LẦM VỀ VUA GIA LONG VÀ SỰ CẦN THIẾT NHÌN NHẬN LẠI

Trong nhiều thập niên, hình ảnh Vua Gia Long từng bị giản lược và phán xét bằng những khung tư duy không thuộc về thời đại của Ngài.
Khái niệm “dân tộc – quốc gia” theo nghĩa hiện đại chưa tồn tại vào cuối thế kỷ XVIII. Vì vậy, không thể dùng chuẩn mực ấy để quy kết hay kết án Chúa Nguyễn Phúc Ánh – Vua Gia Long.
Ngài không phản bội dân tộc. Ngược lại, Ngài là người đặt nền móng vật chất, hành chính và lãnh thổ để dân tộc Việt Nam có thể hình thành và phát triển về sau.
Lịch sử chỉ thực sự trọn vẹn khi được đọc lại bằng sự tỉnh táo, công bằng và nhân văn.

V. NHẬN ĐỊNH CỦA NGƯỜI ĐƯƠNG THỜI VÀ HẬU THẾ

Không chỉ được đánh giá lại bởi các sử gia hiện đại, Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế Gia Long còn được ghi nhận bởi chính những người đương thời và cả những cây bút thuộc nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau.

John Barrow, trong Một chuyến du hành đến xứ Nam Hà (1792–1793), đã gọi Nguyễn vương là “một con người phi thường, sinh ra với tài năng bẩm sinh để làm nên những việc lớn lao”, xem cuộc đời bôn tẩu và phục quốc của Ngài như một bài học hiếm có về nghị lực và trí tuệ.
Lelabrousse đề trong bức thư ngày 1.5.1800 gửi cho giám đốc trường Tu nghiệp của hội truyền giáo hải ngoại Paris, trong thư ông mô tả Vua Gia Long là bậc quân vương cần mẫn, hiếu học, say mê nghiên cứu quân sự và kỹ thuật, không ngừng hoàn thiện bản thân để xây dựng một quốc gia có trật tự, “là một bậc nhân quân vỹ đại nhất xứ Đàng Trong nước Nam từ trước đến giờ.”
Đặc biệt, trong truyện ngắn “Les lamentations de Trưng Trắc” viết bằng tiếng Pháp, đăng trên báo L’Humanité (Nhân Đạo) tại Pháp, số ra ngày 24.6.1922, Nguyễn Ái Quốc đã ca ngợi Vua Gia Long như một bậc đế vương quả cảm, đức hạnh, người sau muôn vàn thử thách đã để lại “một đất nước độc lập, được kẻ mạnh vị nể và kẻ yếu kính mến”.
Những nhận định ấy cho thấy việc đánh giá Đức Thế Tổ không thể bị giản lược trong một hệ quy chiếu duy nhất.

Ảnh trang báo L’Humanité (Nhân Đạo) tại Pháp, số ra ngày 24.6.1922

VI. CÀN KHÔN HIỆP ĐỨC – ĐẠO NGHĨA CỦA BẬC ĐẾ VƯƠNG

Tại Thiên Thọ Lăng, nơi song táng Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế và Thừa Thiên Cao Hoàng Hậu, tư tưởng Càn Khôn Hiệp Đức được thể hiện trọn vẹn: trời đất hòa hợp, phu thê đồng hành.

Việc song táng không chỉ là lựa chọn tang chế, mà là tuyên ngôn đạo lý: đế nghiệp được xây dựng không chỉ bằng chiến công, mà còn bằng nghĩa tình.
Ngôi mộ đá thanh giản dị mà bền vững ấy chính là lời khẳng định lặng lẽ về một vị Hoàng Đế trọng nghĩa, giữ tình, lấy đạo gia đình làm nền cho đạo trị quốc.

Tác giả cung kính bên tẩm mộ Càn Khôn Hiệp Đức ( 乾 坤 協 德 ).

VII. TỪ VUA GIA LONG ĐẾN VUA HÀM NGHI – SỰ TIẾP NỐI CỦA CHÍNH THỐNG

Dòng chính thống do Đức Thế Tổ khai sáng không dừng lại ở một triều đại.
Hơn tám mươi năm sau ngày Ngài băng hà, khi quốc gia lâm nguy trước ngoại xâm, Hoàng Đế Hàm Nghi đã lựa chọn con đường xuất bôn, phát Hịch Cần Vương, đặt vận mệnh đất nước lên trên ngai vàng và an nguy cá nhân.
Từ vua Gia Long đến vua Hàm Nghi, có thể thấy một đường hướng tư tưởng nhất quán: quyền lực không phải là cứu cánh, mà là trách nhiệm trước non sông xã tắc.
Lịch sử cũng để lại một dấu lặng đầy suy ngẫm: Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế Gia Long – người khai sáng triều đại – và vua Hàm Nghi – vị quân vương khép lại vương triều trong lưu đày – đều băng hà vào cùng một ngày: 19 tháng Chạp âm lịch.
Một ngày khép lại hai số phận, nhưng mở ra một mạch suy tư dài lâu về vận nước và trách nhiệm lịch sử.

VIII. ĐỨC THẾ TỔ – NGƯỜI MỞ TRIỀU

Vua Gia Long băng hà ngày 3 tháng 2 năm 1820.

Triều đình tôn thụy hiệu Ngài là: Khai Thiên Hoằng Đạo Lập Kỷ Thùy Thống Thần Văn Thánh Võ Tuấn Đức Long Công Chí Nhân Đại Hiếu Cao Hoàng Đế. Miếu hiệu là Thế Tổ.
Ngài là người mở triều, người đặt nền móng cho một quốc gia thống nhất, để lại cho hậu thế không chỉ giang sơn bờ cõi, mà còn một bài học lớn về trách nhiệm của người cầm quyền trước lịch sử.

IX. TRI ÂN – TƯỞNG NIỆM NHÂN LỄ HÚY KỴ LẦN THỨ 206

Hai trăm lẻ sáu năm đã trôi qua kể từ ngày Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế Gia Long băng hà, nhưng công lao khai thiên lập kỷ, thống nhất giang sơn, xác lập quốc hiệu Việt Nam của Ngài vẫn còn in dấu sâu đậm trong lịch sử dân tộc.

Hậu thế hôm nay cúi đầu tưởng niệm một bậc khai quốc chi quân, nguyện giữ gìn đạo lý, nhìn nhận lịch sử bằng lương tri, sự công bằng và tinh thần trách nhiệm đối với sự thật.

Xin thành kính tri ân công đức Đức Thế Tổ Cao Hoàng Đế.

Ngưỡng nguyện anh linh Ngài chứng giám, phù hộ quốc thái dân an, xã tắc bền vững, con cháu muôn đời biết kính Tổ – trọng nguồn.

Đồng thời, xin kính mời hậu thế, con cháu và những người quan tâm đến lịch sử, cùng chia sẻ tư liệu, ghi chép và nhận định khách quan, để lịch sử ngày càng được soi sáng đầy đủ, đúng đắn và trọn vẹn hơn.

N.P. Lien Quoc

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *