
Từ sau hội thảo năm 2008 tại Thanh Hóa – do cố Giáo sư Phan Huy Lê chủ trì – Sử học Việt Nam bắt đầu quá trình nhìn lại triều Nguyễn với cái nhìn công bằng hơn. Nhưng sau gần hai thập niên, khi nhận thức xã hội tưởng đã khởi sắc, thì bất ngờ mấy ngày nay, một làn sóng phản bác, “phủ sóng ngược” lại trỗi dậy. Vì sao lịch sử, khi tiến gần đến sự thật, lại bị kéo lùi một lần nữa?

Do Chúa Tiên Nguyễn Hoàng khởi lập năm Tân Sửu (1601)
1. BẮT ĐẦU TỪ CUỘC TRỞ MÌNH CỦA SỬ HỌC
Cuộc Hội thảo Khoa học tại Thanh Hóa vào hai ngày 18 và 19.10.2008, với chủ đề “Chúa Nguyễn và Vương Triều Nguyễn trong lịch sử Viêt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX” nhân dịp kỷ niệm 450 năm ngày chúa Nguyễn Hoàng vào Nam dựng nghiệp (1558-2008), nhằm tôn vinh những cống hiến của các chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn trong sự nghiệp mở mang lãnh thổ, thống nhất đất nước, xây dựng quốc gia thống nhất và để lại một di sản văn hoá đồ sộ trong di sản văn hoá dân tộc – là dấu mốc mở đường cho một cuộc cách mạng trong nhận thức sử học Việt Nam.
Ở cuộc hội thảo này, cố GS Phan Huy Lê cho biết: Hội khoa học lịch sử sẽ trình lên Chính Phủ yêu cầu được soạn lại sách giáo khoa lịch sử, đặc biệt, sẽ biên soạn Quốc sử Việt Nam một cách công bằng, chính xác nhất với lich sử dân tộc.
Sau nhiều thập niên, từ đây giới sử học chính thống dám đặt lại vấn đề công lao của triều Nguyễn trên tinh thần khoa học, vượt khỏi định kiến ý thức hệ từng kéo dài suốt nửa thế kỷ. Từ hội thảo ấy, một làn gió mới về tư duy lịch sử đã thổi vào đời sống học thuật và công luận Việt Nam: nhìn triều Nguyễn khách quan hơn, công bằng hơn, và quan trọng nhất – như một phần không thể tách rời của lịch sử dân tộc.

2. QUÁN TÍNH Ý THỨC HỆ VÀ SỨC Ỳ GIÁO ĐIỀU
Suốt nhiều thập niên, triều Nguyễn bị dán nhãn như “bán nước”, “bảo thủ”, “phong kiến lạc hậu”. Những định kiến đó không chỉ nằm trong sách giáo khoa, mà còn in sâu trong tâm thức nhiều thế hệ.
Khi những nghiên cứu mới đưa ra các dữ kiện khác – rằng triều Nguyễn có công lao mở cõi, có hệ thống hành chính chặt chẽ, có chính sách gìn giữ chủ quyền, có những nỗ lực cải cách – thì với nhiều người, điều đó chẳng khác nào một cú thách thức vào niềm tin cũ. Từ đó, sự phản kháng bắt đầu hình thành – những định kiến cố hữu không dễ gì chấp nhận sự thay đổi.
Họ phản ứng như thể bị xúc phạm, không phải vì các công trình; bài viết mới có lập luận hay cứ liệu sai, mà vì họ không muốn chấp nhận rằng mình đã từng bị dạy sai.
3. TÂM LÝ ĐÁM ĐÔNG VÀ SỰ THAO TÚNG CỦA TRUYỀN THÔNG MẠNG
Mạng xã hội ngày nay là nơi dư luận hình thành nhanh và đôi lúc nông cạn.
Một bài viết tôn vinh triều Nguyễn được chia sẻ rầm rộ, hay lễ giỗ một danh tướng triều Nguyễn được tổ chức hoành tráng; và y như một quy luật truyền thông, khi một xu hướng lên cao, phản ứng ngược sẽ xuất hiện.
Một số cá nhân hoặc nhóm, bằng giọng điệu “giễu cợt học giả”, “vạch lỗi sử cũ”, thậm chí xuyên tạc công trình nghiên cứu là “lật sử”, đã lợi dụng tính hiếu kỳ của đám đông để tạo “cú giật truyền thông”.
Họ không quan tâm đến sự thật lịch sử, mà chỉ muốn danh tiếng từ việc gây tranh cãi theo quan điểm riêng của mình.
Vậy là, giữa rừng thông tin, sự thật lại bị đẩy lùi thêm một lần nữa – không phải bởi quyền lực, mà bởi sự nông nổi bởi đám đông quá đông.
4. KHOẢNG CÁCH GIỮA GIỚI NGHIÊN CỨU VÀ BỘ MÁY QUẢN LÝ
Giới sử học, nhiều năm qua, đã tiến một bước dài trong việc giải độc nhận thức về triều Nguyễn. Nhưng đáng tiếc, sự thay đổi này chưa song hành với hệ thống giáo dục và quản lý văn hóa.
Khi một bên nỗ lực phục hồi danh dự lịch sử, bên kia vẫn duy trì lối tư duy cũ kỹ, thì tất yếu sinh ra mâu thuẫn. Một bài nghiên cứu khoa học có thể được trân trọng trong hội thảo, nhưng lại bị nghi ngờ hoặc né tránh trong thực tế giảng dạy, bảo tàng, di sản…
Sự không đồng bộ đó chính là rào cản vô hình khiến công luận mơ hồ, giới trẻ thì hoang mang, còn lịch sử thì mãi bị “treo lơ lửng” giữa hai thái cực.

5. ĐỘNG CƠ CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI VÀ NỖI SỢ CỦA SỰ THẬT
Không thể phủ nhận rằng, đánh giá lại triều Nguyễn không chỉ là vấn đề học thuật, mà còn chạm đến tính chính danh lịch sử của quốc gia.
Nếu triều Nguyễn không “bán nước” như giáo điều từng nói, thì ai mới thật sự chịu trách nhiệm cho sự mất mát ấy?
Nếu công lao của họ lớn đến vậy, thì tại sao suốt nhiều thập niên, hậu duệ và di sản của họ bị quên lãng?
Những câu hỏi ấy làm nhiều người khó chịu – không phải vì câu trả lời, mà vì chúng gợi lại sự thật mà họ không muốn biết. Do đó, việc “phản bác triều Nguyễn” thực chất là một cách bảo vệ vị thế ý thức hệ, chứ không phải bảo vệ lịch sử.
6. CUỘC VA CHẠM KHÔNG THỂ TRÁNH
Lịch sử, nếu được nhìn bằng con mắt trung thực, luôn có sức mạnh làm đảo lộn nhận thức. Và chính vì vậy, mọi nỗ lực khôi phục sự thật đều sẽ gặp kháng cự.
Hôm nay, khi nhiều người trẻ bắt đầu đọc sử bằng lý trí, đặt câu hỏi về những điều từng được coi là “chân lý”, thì phản ứng dữ dội của phe bảo thủ chỉ càng chứng minh rằng: chúng ta đang đi đúng hướng.
Đó không phải là “cuộc chiến của quá khứ”, mà là cuộc thanh lọc nhận thức của hiện tại.
7. KHI LỊCH SỬ BỊ BIẾN THÀNH CÔNG CỤ CHIA RẼ
Riêng người viết, còn có một suy nghĩ xa hơn – một chủ nghĩa hoài nghi cần thiết.
Bởi có thể, đằng sau những cuộc tranh luận của một bên thuần học thuật và sử liệu đáng tin cậy, với một bên có tư tưởng bị áp đặt quá lâu và có bàn tay giấu mặt, muốn khuấy lại hận thù sau nửa thế kỷ Nam – Bắc thống nhất, chia rẽ ý thức hệ và lòng dân. Những thế lực từng nhiều lần toan tính làm Việt Nam suy yếu, nay chỉ cần gieo một chút nghi ngờ vào lòng dân Việt là đủ để lịch sử bị biến thành vũ khí chia rẽ.
Một dân tộc tự nghi kỵ với quá khứ của chính mình sẽ không còn sức mạnh tinh thần để bước tới tương lai. Vì vậy, cảnh giác không chỉ là chuyện chính trị, mà đó là bản năng sinh tồn của dân tộc.
KẾT LUẬN
Sự phản bác ồn ào hôm nay không phải là thất bại của sử học, mà là dấu hiệu của một thời kỳ chuyển động.
Lịch sử triều Nguyễn, cũng như mọi triều đại từng bị xuyên tạc, sẽ dần được trả về đúng vị trí không bằng khẩu hiệu, mà bằng sự kiên định của học giả và trí thức trung thực.
Bởi một dân tộc không thể lớn lên nếu không dám đối diện với sự thật của chính mình.
